Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
輸出国 (ゆしゅつこく) — nước xuất khẩu.
THÂU XUẤT QUỐC
輸出国
nước xuất khẩu.
石油輸出国機構 せきゆゆしゅつこくきこう
tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)
輸入国 ゆにゅうこく
nước nhập khẩu.
国内輸送 こくないゆそう
chuyên chở quá cảnh.
輸出 ゆしゅつ
xuất khẩu
輸出する ゆしゅつする
xuất.