Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
輸出額 (ゆしゅつがく) — doanh số xuất khẩu.
THÂU XUẤT NGẠCH
輸出額
doanh số xuất khẩu.
額 「がく」「ひたい」「ぬか」
trán
出額 でびたい
trán dô.
輸出 ゆしゅつ
xuất khẩu
輸出する ゆしゅつする
xuất.
輸入額 ゆにゅうがく
doanh số nhập khẩu.