Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
輿丁 (よてい) — người khiêng kiệu
DƯ ĐINH
輿丁
người khiêng kiệu
丁 「ちょう」「てい」「ひのと」「よほろ」
Đinh (can).
丁目 ちょうめ
khu phố.
一丁前 「いっちょうまえ」「いっちょまえ」
trở thành người lớn hay thành viên trưởng thành trong xã hội
丁番 ちょうばん
bản lề
丁付け ちょうづけ
số trang của quyển sách, thứ tự các trang