Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辛さ (つらさ からさ) — đau đớn, cay đắng
TÂN
辛さ
đau đớn, cay đắng
辛い 「からい」「つらい」「づらい」
cay
え辛い えがらい
chát, hăng, gây khó chịu
点が辛い てんがからい
chấm điểm đắt; cho điểm chặt
言い辛い いいづらい
khó nói
どさどさ どさどさ
ném nhiều vật xuống một cách liên tiếp hoặc mạnh mẽ