辛口 (からくち) — cay
辛口
TÂN KHẨU
か ら く ち
Cay
辛口
カレー
Cari cay
Có vị muối; mặn
Gay gắt; khắc nghiệt
辛口
の
批評家
Nhà phê bình gay gắt
Sự gay gắt; sự khắc nghiệt; gay gắt; khắc nghiệt
辛口
の
批評家
Nhà phê bình gay gắt
Vị mặn.
Ảnh minh họa

辛口 (からくち) — cay
TÂN KHẨU
