Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辛子 (からし) — cây mù tạt; mù tạt
TÂN TỬ
辛子
cây mù tạt
辛子味噌 からしみそ
nước tương mù tạt
唐辛子 「とうがらし」「とんがらし」
ớt
粉唐辛子 こなとうがらし
ớt bột.
一味唐辛子 いちみとうがらし
ớt bột nguyên chất (chỉ gồm ớt xay mịn mà không trộn thêm gia vị khác)
獅子唐辛子 ししとうがらし
hạt tiêu xanh lục ngọt nhỏ