Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辛い 「からい」「つらい」「づらい」
cay
え辛い えがらい
chát, hăng, gây khó chịu
辛い味 からいあじ
vị cay
油 あぶら
dầu
油子 あぶらこ
cá ainame