Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辛い 「からい」「つらい」「づらい」
cay
え辛い えがらい
chát, hăng, gây khó chịu
野菜 やさい
rau
日野菜 ひのな
củ cải tím Nhật Bản
辛い味 からいあじ
vị cay