Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辟 (へき) — sai; phạt; tội ác; pháp luật; cái thước đo
辟
sai
辟易 へきえき
phát ngán, ngán ngẩm
大辟 たいへき
hình phạt nặng; án phạt nặng
復辟 ふくへき
việc phục vị