辟易 (へきえき) — phát ngán, ngán ngẩm
辟易
DỊCH
へ き え き
JLPTN1
Phát ngán, ngán ngẩm
Làm mất tinh thần
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 辟易
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 辟易する/へきえきする |
| Quá khứ (た) | 辟易した |
| Phủ định (未然) | 辟易しない |
| Lịch sự (丁寧) | 辟易します |
| te (て) | 辟易して |
| Khả năng (可能) | 辟易できる |
| Thụ động (受身) | 辟易される |
| Sai khiến (使役) | 辟易させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 辟易させられる |
| Điều kiện (条件) | 辟易すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 辟易しろ |
| Ý chí (意向) | 辟易しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 辟易するな |

