Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
農地 (のうち) — đất cày cấy; đất nông nghiệp; ruộng đất
NÔNG ĐỊA
農地
đất cày cấy
農地法 のうちほう
Luật đất nông nghiệp.
農地委員会 のうちいいんかい
ủy ban đất nông nghiệp.
農地革命 のうちかくめい
cuộc cải cách ruộng đất.
農地改革 のうちかいかく
sự cải cách ruộng đất.
遊休農地 ゆうきゅうのうち
ruộng bỏ hoang,đất nông nghiệp bỏ hoang