Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
農場 (のうじょう) — nông trường
NÔNG TRÀNG
農場
nông trường
農場主 のうじょうしゅ
người nông dân
農場労働者 のうじょうろうどうしゃ
nông dân, người làm trang trại
集団農場 しゅうだんのうじょう
nông trường tập thể.
共同農場 きょうどうのうじょう
nông trường tập thể
国営農場 こくえいのうじょう
nông trường quốc doanh.