Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
農業国 (のうぎょうこく) — Nước nông nghiệp.
NÔNG NGHIỆP QUỐC
農業国
Nước nông nghiệp.
外国企業 がいこくきぎょう
doanh nghiệp nước ngoài
国家的事業 こっかてきじぎょう
đại sự.
国際業務 こくさいぎょうむ
nghiệp vụ quốc tế
国内産業 こくないさんぎょう
ngành công nghiệp nội địa, ngành công nghiệp trong nước
農業 のうぎょう
ngành nông nghiệp