Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
農産物 (のうさんぶつ のうさんもの) — hàng nông sản.
NÔNG SẢN VẬT
農産物
hàng nông sản.
農産物検査法 のうさんぶつけんさほう
luật kiểm tra nông sản
農産物関税率 のうさんぶつかんぜいりつ
suất thuế nông sản.
生産物 せいさんぶつ
sản phẩm, hàng hóa
産 「うぶ」「さん」「うぶ-」
sinh nở
農業 のうぎょう
ngành nông nghiệp