Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辺境 (へんきょう) — biên
BIÊN CẢNH
辺境
biên
環境 かんきょう
hoàn cảnh
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
周辺環境 しゅうへんかんきょう
môi trường xung quanh
辺 「へん」「ほとり」「べ」「へ」「わたり」
cạnh (hình học)
一辺 いっぺん
một cạnh ((của) một hình tam giác)