Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
界 「かい」「さかい」
địa tầng
周辺化 しゅうへんか
ngoại vi hóa, tách biệt khỏi một ngành nghề hay lĩnh vực hoặc xã hội
周辺国 しゅうへんこく
neighboring hoặc việc bao vây nước