Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無辺際 「むへんさい」「むへんざい」
vô hạn; bao la
際 「さい」「きわ」「ぎわ」「ざい」
dịp này; lần này
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
周辺化 しゅうへんか
ngoại vi hóa, tách biệt khỏi một ngành nghề hay lĩnh vực hoặc xã hội
周辺国 しゅうへんこく
neighboring hoặc việc bao vây nước