込む (こむ) — đông đúc
込む
こ む
JLPTN4
Đông đúc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 込む/こむ |
| Quá khứ (た) | 込んだ |
| Phủ định (未然) | 込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 込みます |
| te (て) | 込んで |
| Khả năng (可能) | 込める |
| Thụ động (受身) | 込まれる |
| Sai khiến (使役) | 込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 込め |
| Ý chí (意向) | 込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 込むな |
込め được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 込め
込める
bao gồm

