Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
近代 (きんだい) — cận
CẬN ĐẠI
近代
cận
近代人 きんだいじん
người hiện đại
近代的 きんだいてき
mang tính hiện đại, tính tân tiến
近代化 きんだいか
sự hiện đại hoá; sự đổi mới
近代音楽 きんだいおんがく
âm nhạc hiện đại; âm nhạc đương đại
近代主義 きんだいしゅぎ
Quan điểm mới, quan điểm hiện đại; chủ nghĩa hiện đại