Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
返却口 (へんきゃくぐち) — khe trả lại tiền thừa
PHẢN KHƯỚC KHẨU
返却口
khe trả lại tiền thừa
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
返し 「かえし」「がえし」
đảo ngược
返事 へんじ
sự trả lời; sự đáp lời
返信 へんしん
sự trả lời; sự hồi âm; sự phúc đáp