迷わす (まよわす) — bị lạc, lúng túng,...
迷わす
MÊ
ま よ わ す
Bị lạc, lúng túng,...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 迷わす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 迷わす/まよわす |
| Quá khứ (た) | 迷わした |
| Phủ định (未然) | 迷わさない |
| Lịch sự (丁寧) | 迷わします |
| te (て) | 迷わして |
| Khả năng (可能) | 迷わせる |
| Thụ động (受身) | 迷わされる |
| Sai khiến (使役) | 迷わさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 迷わさせられる |
| Điều kiện (条件) | 迷わせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 迷わせ |
| Ý chí (意向) | 迷わそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 迷わすな |

