Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
迷路炎 (めいじえん) — viêm mê đạo tai
MÊ LỘ VIÊM
迷路炎
viêm mê đạo tai
迷惑 めいわく
phiền
迷惑な めいわくな
Phiền phức, rắc rối, quấy rầy
ご迷惑 ごめいわく
lo lắng, sự phiền phức, sự quấy rầy
大迷惑 「だいめいわく」「おおめいわく」
sự bất tiện lớn; phiền toái lớn
炎 「ほのお」「えん」「ほむら」
Sự đốt cháy; sự bốc cháy