迸り (とばっちり とばしり とばちり ほとばしり) — xịt, phun ra, tuôn ra
迸り
と ば っ ち り
Xịt, phun ra, tuôn ra
Bị vạ lây, bị lôi vào, bị liên lụy
Ảnh minh họa

迸り được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 迸り
迸る
Dâng, tràn (như) sóng
迸り (とばっちり とばしり とばちり ほとばしり) — xịt, phun ra, tuôn ra

迸る
Dâng, tràn (như) sóng