Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
追加 ついか
sự thêm vào
証 「しょう」「あかし」「しるし」
Giấy chứng nhận; bằng; bằng chứng.
証明証 しょうめいしょう
giấy chứng nhận; bằng
追求 ついきゅう
theo đuổi (mục tiêu, lý tưởng...)
追放 ついほう
sự đuổi đi; sự trục xuất