Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
追加的 (ついかてき) — tính thêm vào
TRUY GIA ĐÍCH
追加的
tính thêm vào
参加 さんか
sự tham gia; sự tham dự
追加 ついか
sự thêm vào
追加する ついかする
thêm
追加日 ついかび
ngày thêm vào
追加機能 ついかきのう
hàm cộng