退勤 (たいきん) — sự ra về, sự kết thúc ngày làm việc
退勤
THỐI CẦN
た い き ん
Sự ra về, sự kết thúc ngày làm việc
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 退勤
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 退勤する/たいきんする |
| Quá khứ (た) | 退勤した |
| Phủ định (未然) | 退勤しない |
| Lịch sự (丁寧) | 退勤します |
| te (て) | 退勤して |
| Khả năng (可能) | 退勤できる |
| Thụ động (受身) | 退勤される |
| Sai khiến (使役) | 退勤させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 退勤させられる |
| Điều kiện (条件) | 退勤すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 退勤しろ |
| Ý chí (意向) | 退勤しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 退勤するな |

