Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
退嬰的 (たいえいてき) — bảo thủ; không mạo hiểm
THỐI ĐÍCH
退嬰的
bảo thủ
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
引退 いんたい
sự rút lui; sự nghỉ
的極的 てききょくてき
Mang tính tích cực
退職 たいしょく
sự nghỉ việc
退職者 たいしょくしゃ
người đã về hưu