Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
退廃的 (たいはいてき) — thoái hoá; suy đồi; sa sút.
THỐI PHẾ ĐÍCH
退廃的
thoái hoá
引退 いんたい
sự rút lui; sự nghỉ
廃止 はいし
sự hủy bỏ; sự hủy đi; sự bãi bỏ; sự đình chỉ
退職 たいしょく
sự nghỉ việc
撤退 てったい
sự rút lui; sự rút khỏi
廃棄 はいき
sự vứt bỏ; sự hủy bỏ; sự từ bỏ; sự bãi bỏ