退治る (たいじる) — Đánh bại, thoát khỏi....
退治る
THỐI TRÌ
た い じ る
た い じ る
Đánh bại, thoát khỏi....
Ăn hết sạch thức ăn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 退治る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 退治る/たいじる |
| Quá khứ (た) | 退治た |
| Phủ định (未然) | 退治ない |
| Lịch sự (丁寧) | 退治ます |
| te (て) | 退治て |
| Khả năng (可能) | 退治られる |
| Thụ động (受身) | 退治られる |
| Sai khiến (使役) | 退治させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 退治させられる |
| Điều kiện (条件) | 退治れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 退治ろ |
| Ý chí (意向) | 退治よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 退治るな |

