退避 (たいひ) — sự di tản; sự di cư
退避
THỐI TỊ
た い ひ
た い ひ
Sự di tản; sự di cư
Sự tìm nơi trốn tránh; sự tìm nơi ẩn náu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 退避
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 退避する/たいひする |
| Quá khứ (た) | 退避した |
| Phủ định (未然) | 退避しない |
| Lịch sự (丁寧) | 退避します |
| te (て) | 退避して |
| Khả năng (可能) | 退避できる |
| Thụ động (受身) | 退避される |
| Sai khiến (使役) | 退避させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 退避させられる |
| Điều kiện (条件) | 退避すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 退避しろ |
| Ý chí (意向) | 退避しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 退避するな |

