逃げ得 (にげとく) — trục lợi bằng cách trốn thoát (khỏi hình phạt, thanh toán, v.v.)
逃げ得
ĐÀO ĐẮC
Trục lợi bằng cách trốn thoát (khỏi hình phạt, thanh toán, v.v.)
Trốn tránh trách nhiệm ( trả tiền bồi thường, tiền nuôi dưỡng )
Ảnh minh họa

逃げ得 (にげとく) — trục lợi bằng cách trốn thoát (khỏi hình phạt, thanh toán, v.v.)
ĐÀO ĐẮC
