Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逃亡犯 (とうぼうはん) — tội phạm bỏ trốn
ĐÀO VONG PHẠM
逃亡犯
tội phạm bỏ trốn
逃亡犯罪人 とうぼうはんざいにん
trốn tránh khỏi công lý, tội phạm chạy trốn
犯罪 はんざい
can phạm
逃げ にげ
Sự bỏ trốn; sự bỏ chạy.
死亡 しぼう
sự tử vong; chết.
死亡者 しぼうしゃ
người bị chết; người tử vong.