逆上せ (のぼせ) — bốc hỏa, máu dồn lên đầu
逆上せ
NGHỊCH THƯỢNG
の ぼ せ
Bốc hỏa, máu dồn lên đầu
Ảnh minh họa

逆上せ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 逆上せ
逆上せる
cảm thấy chóng mặt
逆上せ (のぼせ) — bốc hỏa, máu dồn lên đầu
NGHỊCH THƯỢNG

逆上せる
cảm thấy chóng mặt