逆上る (さかのぼる ぎゃくのぼる) — để đi lùi lại; để đi ngược dòng; để làm có sức hồi tố
逆上る
NGHỊCH THƯỢNG
さ か の ぼ る
Để đi lùi lại; để đi ngược dòng; để làm có sức hồi tố
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逆上る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逆上る/さかのぼる |
| Quá khứ (た) | 逆上った |
| Phủ định (未然) | 逆上らない |
| Lịch sự (丁寧) | 逆上ります |
| te (て) | 逆上って |
| Khả năng (可能) | 逆上れる |
| Thụ động (受身) | 逆上られる |
| Sai khiến (使役) | 逆上らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逆上らせられる |
| Điều kiện (条件) | 逆上れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逆上れ |
| Ý chí (意向) | 逆上ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逆上るな |

