Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逆作用 (ぎゃくさよう) — Tác dụng ngược lại, phản tác dụng
NGHỊCH TÁC DỤNG
逆作用
Tác dụng ngược lại, phản tác dụng
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
作業用 さぎょうよう
cho công việc; cho sản xuất
作業車用 さぎょうしゃよう
dành cho xe làm việc
施設用作業台 しせつようさぎょうだい
bàn làm việc dùng cho cơ sở
作用 さよう
tác dụng; sự tác dụng.