Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逆性 (ぎゃくせい) — ngược lại
NGHỊCH TÍNH
逆性
ngược lại
逆性石鹸 ぎゃくせいせっけん
xà phòng diệt khuẩn, xà phòng có tẩm thuốc diệt khuẩn
不可逆性 ふかぎゃくせい
tính không khả nghịch
可逆性 かぎゃくせい
tính thuận nghịch, tính nghịch được
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
逆に ぎゃくに