Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逆手 (さかて ぎゃくて) — sự bất ngờ xoắn
NGHỊCH THỦ
逆手
sự bất ngờ xoắn
逆手に取る 「さかてにとる」「ぎゃくてにとる」
lật ngược (tình thế)
逆手打ち ぎゃくてうち
việc đánh ngược tay
大逆手 おおさかて
kỹ thuật túm quần xoắn ngược lại phía sau
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
逆に ぎゃくに
ngược lại