逆探知 (ぎゃくたんち) — truy tìm dấu vết cuộc điện thoại; việc tìm nguồn gốc của một cú điện thoại
逆探知
NGHỊCH THAM TRI
ぎゃ く た ん ち
Truy tìm dấu vết cuộc điện thoại; việc tìm nguồn gốc của một cú điện thoại
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 逆探知
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逆探知する/ぎゃくたんちする |
| Quá khứ (た) | 逆探知した |
| Phủ định (未然) | 逆探知しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逆探知します |
| te (て) | 逆探知して |
| Khả năng (可能) | 逆探知できる |
| Thụ động (受身) | 逆探知される |
| Sai khiến (使役) | 逆探知させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逆探知させられる |
| Điều kiện (条件) | 逆探知すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逆探知しろ |
| Ý chí (意向) | 逆探知しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逆探知するな |

