Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逆方向 (ぎゃくほうこう) — hướng ngược lại
NGHỊCH PHƯƠNG HƯỚNG
逆方向
hướng ngược lại
逆方向通信路 ぎゃくほうこうつうしんろ
đường giao tiếp ngược
逆方向性伝導 ぎゃくほーこーせーでんどー
dẫn ngược hướng
逆方向LANチャネル ぎゃくほうこうランチャネル
kênh lan (mạng cục bộ) ngược
逆方向読取り ぎゃくほうこうよみとり
đọc ngược
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược