Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逆毛 (さかげ) — tóc dựng đứng; tóc chải ngược lên; lông hay tóc mọc ngược
NGHỊCH MAO
逆毛
tóc dựng đứng
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
逆に ぎゃくに
ngược lại
逆性 ぎゃくせい
逆元 ぎゃくげん
phần tử nghịch đảo
逆側 ぎゃくがわ
Đối diện