Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逆読み (さかよみ ぎゃくよみ) — đọc ngược
NGHỊCH ĐỘC
逆読み
đọc ngược
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
読み よみ
sự đọc
読み人 よみびと
độc giả
読み良い 「よみよい」「よみいい」
dễ đọc
読み過ぎ よみすぎ
đọc quá nhiều