Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
透かし (すかし) — mực nước (trong một tem, banknote, etc.)
THẤU
透かし
mực nước (trong một tem, banknote, etc.)
透かし絵 すかしえ
sự trong suốt (nghệ thuật)
透かしパーツ すかしパーツ
bộ phận lỗ
透かしっ屁 すかしっぺ
Đánh rắm xịt
透かし細工 すかしざいく
openwork
透かし彫り すかしぼり
công trình chạm trổ những hình trang trí chữ triện, đồ gỗ khoét bằng cưa lượn