Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
透明度 (とうめいど) — độ trong suốt.
THẤU MINH ĐỘ
透明度
độ trong suốt.
度 「ど」「たび」「どう」
lần
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày
明 「みょう」「めい」「みん」「さや」「あきら」「みょう-」
minh mẫn, trí tuệ, sáng suốt