Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
途絶え (とだえ) — tạm dừng, đình chỉ, gián đoạn
ĐỒ TUYỆT
途絶え
tạm dừng, đình chỉ, gián đoạn
途絶える
ngừng
足が途絶える あしがとだえる
đột nhiên mất hết khách hàng, người thăm,...
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
途中 とちゅう
dọc đường
途中の とちゅうの
dở dang.
途中に とちゅうに
nửa chừng.