通じて (つうじて) — chung chung, tổng quát, phổ biến; xuyên suốt; thông qua
通じて
THÔNG
つ う じ て
Chung chung, tổng quát, phổ biến; xuyên suốt; thông qua
Ảnh minh họa

通じて được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 通じて
通じる
dẫn đến
通じて (つうじて) — chung chung, tổng quát, phổ biến; xuyên suốt; thông qua
THÔNG

通じる
dẫn đến