Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
通研 (つうけん) — Phòng thí nghiệm.
THÔNG NGHIÊN
通研
Phòng thí nghiệm.
普通 ふつう
nôm na
通り 「とおり」「どおり」
theo như...
研究 けんきゅう
sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu
研究者 けんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu.
研究家 けんきゅうか
nhà nghiên cứu