Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
精通者 せいつうしゃ
chuyên gia
業界精通者 ぎょうかいせいつうしゃ
chuyên gia công nghiệp
内通者 ないつうしゃ
Kẻ phản bội
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
普通 ふつう
nôm na