Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
通行権 (つうこうけん) — quyền thông hành
THÔNG HÀNH QUYỀN
通行権
quyền thông hành
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu
普通銀行 ふつうぎんこう
ngân hàng phổ biến
権利 けんり
quyền lợi; đặc quyền; đặc lợi; quyền