Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
通話料 (つうわりょう) — phí gọi điện.
THÔNG THOẠI LIÊU
通話料
phí gọi điện.
通話料金 つうわりょうきん
tiền gọi điện thoại.
通話料金制 つうわりょうきんせい
hệ thống tính phí cuộc gọi
市内通話料金 しないつうわりょうきん
thành phố gọi điện nhịp độ; nhịp độ gọi địa phương
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
話中 はなしちゅう
trong khi việc nói; hàng (thì) bận rộn