通話表 (つうわひょう) — bảng chữ cái ngữ âm, bảng chữ cái phiên âm, bảng mã phiên âm
通話表
THÔNG THOẠI BIỂU
つ う わ ひょ う
Bảng chữ cái ngữ âm, bảng chữ cái phiên âm, bảng mã phiên âm
Ảnh minh họa

通話表 (つうわひょう) — bảng chữ cái ngữ âm, bảng chữ cái phiên âm, bảng mã phiên âm
THÔNG THOẠI BIỂU
